Vanja Vučićević
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vanja Vučićević |
| Ngày sinh | 22/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arsenal Tivat, Krylya Sovetov |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRudar | ĐếnArsenal Tivat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừBudućnost Dobanovci | ĐếnRudar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừTřinec | ĐếnBudućnost Dobanovci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừBratstvo Gracanica | ĐếnTřinec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2023 | TừMakedonija | ĐếnBratstvo Gracanica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2020 | TừTBC | ĐếnInđija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2018 | TừCrvena Zvezda | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSpartak Subotica | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừCrvena Zvezda | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBorac Čačak | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừCrvena Zvezda | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Arsenal Tivat | VĐQG Montenegro | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Rudar | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Makedonija | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Makedonija | Cúp Quốc Gia Macedonia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Makedonija | VĐQG Macedonia | - | - | - | - | - |