Vasco Regini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vasco Regini |
| Ngày sinh | 09/09/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sestri Levante |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2023 | TừRimini | ĐếnSestri Levante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2022 | TừTBC | ĐếnRimini | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừSampdoria | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừParma | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừSampdoria | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSPAL | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSampdoria | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNapoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừSampdoria | ĐếnNapoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừEmpoli | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừSampdoria | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừFoggia | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSampdoria | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừCesena | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừCesena U20 | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Sestri Levante | Serie C: Girone B Ý | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rimini | Serie C: Girone B Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggina | Hạng Hai Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggina | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Frosinone | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Sampdoria | VĐQG Ý | 19 | - | - | - | - |