Vasil Shkurtaj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vasil Shkurtaj |
| Ngày sinh | 27/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AE Zakakiou, Panionios, Asteras Tripolis |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừFlamurtari | ĐếnAE Zakakiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừENAD | ĐếnFlamurtari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừLaçi | ĐếnENAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừKukësi | ĐếnLaçi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừJiangxi Liansheng | ĐếnKukësi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2020 | TừKukësi | ĐếnJiangxi Liansheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2015 | TừNiki Volos | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnNiki Volos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2013 | TừTondela | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừVilaverdense | ĐếnTondela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừLazio U20 | ĐếnPanionios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừOlympiacos F.C. U19 | ĐếnLazio U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAjax U19 | ĐếnOlympiacos F.C. U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Flamurtari | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Flamurtari | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Laçi | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Laçi | Cúp Quốc Gia Albania | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Laçi | VĐQG Albania | 19 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Laçi | Cúp Quốc Gia Albania | - | - | - | - | - |