Vedat Muriqi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vedat Muriqi |
| Ngày sinh | 24/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mallorca, Kosovo |
| Hợp đồng | 22/07/2022 - 30/06/2029 |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 7,700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2022 | TừLazio | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,700,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừMallorca | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừLazio | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày15/09/2020 | TừFenerbahçe | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày07/07/2019 | TừRizespor | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,600,000 € |
| Ngày11/01/2018 | TừGençlerbirliği | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừGiresunspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày19/08/2014 | TừTeuta Durrës | ĐếnGiresunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBesa Kavajë | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2014 | TừTeuta Durrës | ĐếnBesa Kavajë | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2013 | TừLiria | ĐếnTeuta Durrës | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mallorca | VĐQG Tây Ban Nha | - | 23 | 1 | 1 | 4 |
| 2024-2025 | Kosovo | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kosovo | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kosovo | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mallorca | VĐQG Tây Ban Nha | 7 | 7 | 2 | 2 | 1 |
| 2024-2025 | Mallorca | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |