Vegard Forren
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vegard Forren |
| Ngày sinh | 16/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Træff |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/03/2024 | TừKÍ | ĐếnTræff | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2023 | TừTræff | ĐếnKÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2020 | TừMolde | ĐếnBrann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnMolde | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2017 | TừTBC | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừSouthampton | ĐếnMolde | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày18/01/2013 | TừMolde | ĐếnSouthampton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Træff | Cúp Quốc Gia Na Uy | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Træff | Cúp Quốc Gia Na Uy | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KÍ | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KÍ | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | KÍ | Europa League | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | 4 | - | - | - | - |