Vegard Leikvoll Moberg

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vegard Leikvoll Moberg |
| Ngày sinh | 23/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Os |
| Hợp đồng | 30/01/2025 - |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | TừMjøndalen | ĐếnOs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừKongsvinger | ĐếnMjøndalen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừBrann | ĐếnKongsvinger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừBodø / Glimt | ĐếnBrann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
| Ngày05/10/2020 | TừSilkeborg IF | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừBodø / Glimt | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2017 | TừSogndal | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừÅsane | ĐếnSogndal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2011 | TừOs | ĐếnÅsane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Os | Cúp Quốc Gia Na Uy | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Mjøndalen | Cúp Quốc Gia Na Uy | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Kongsvinger | Hạng Hai Na Uy | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Mjøndalen | Hạng Hai Na Uy | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Kongsvinger | Cúp Quốc Gia Na Uy | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Kongsvinger | Hạng Hai Na Uy | 8 | - | - | - | - |