Veljko Simić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Veljko Simić |
| Ngày sinh | 17/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sabah, Sivasspor |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừSivasspor | ĐếnSabah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2025 | TừSivasspor | ĐếnSabah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừOmonia Nicosia | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày31/01/2025 | TừOmonia Nicosia | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừVojvodina | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừCrvena Zvezda | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừZemun | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày12/02/2018 | TừTBC | ĐếnZemun | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2017 | TừTBC | ĐếnWinterthur | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừChiasso | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừBasel | ĐếnChiasso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừFC Schaffhausen | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừBasel | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừDomžale | ĐếnBasel | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừBasel | ĐếnDomžale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCrvena Zvezda | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng225,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | 11 | 8 | - | 2 |
| 2024-2025 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omonia Nicosia | Europa Conference League | 21 | - | - | - | - |