Ventsislav Hristov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ventsislav Hristov |
| Ngày sinh | 09/11/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levski Sofia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2023 | TừTBC | ĐếnNesebar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừTsarsko selo | ĐếnBotev Vratsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2022 | TừSozopol | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừConcordia Chiajna | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừTsarsko selo | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2019 | TừTBC | ĐếnTsarsko selo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2016 | TừRijeka | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừSkënderbeu Korçë | ĐếnRijeka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừRijeka | ĐếnSkënderbeu Korçë | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừBeroe | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày15/01/2013 | TừChernomorets 1919 Burgas | ĐếnBeroe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMontana | ĐếnChernomorets 1919 Burgas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừNesebar | ĐếnMontana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừSportist Svoge | ĐếnNesebar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnSportist Svoge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Nesebar | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Botev Vratsa | Hạng Nhất Bulgaria | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Botev Vratsa | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 91 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tsarsko selo | Hạng Nhất Bulgaria | 91 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Tsarsko selo | Cúp Quốc Gia Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Botev Vratsa | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 91 | - | - | - | - |