Vicky Kiankaulua
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vicky Kiankaulua |
| Ngày sinh | 03/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | IMT Novi Beograd |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừPatro Eisden Maasmechelen | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLa Louvière | ĐếnPatro Eisden Maasmechelen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Patro Eisden Maasmechelen | Hạng Hai Bỉ | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Patro Eisden Maasmechelen | Cúp Quốc Gia Bỉ | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | La Louvière | Cúp Quốc Gia Bỉ | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Guingamp | Hạng Hai Pháp | 36 | - | - | - | - |