Víctor Ibáñez Pascual

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Víctor Ibáñez Pascual |
| Ngày sinh | 21/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | undefined |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Matsumoto Yamaga, Alcorcón |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2022 | TừMontedio Yamagata | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừSagamihara | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừGifu | ĐếnSagamihara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừL'Hospitalet | ĐếnGifu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLleida Esportiu | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừEspanyol II | ĐếnLleida Esportiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSD Eibar | ĐếnEspanyol II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừEspanyol II | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừCastellón | ĐếnEspanyol II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừEspanyol II | ĐếnCastellón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Matsumoto Yamaga | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2022 | Matsumoto Yamaga | Hạng Ba Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2022 | Matsumoto Yamaga | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2021 | Montedio Yamagata | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |