Víctor Manuel Arboleda Murillo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Víctor Manuel Arboleda Murillo |
| Ngày sinh | 01/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yanbian Longding |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2024 | TừAl Safa | ĐếnYanbian Longding | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừMuharraq | ĐếnAl Safa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừDeportivo Pasto | ĐếnMuharraq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừAlianza | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTBC | ĐếnAlianza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừAlianza Petrolera | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2018 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2017 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Yanbian Longding | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Yanbian Longding | Hạng Nhất Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Safa | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Muharraq | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Muharraq | Cúp Quốc Gia Bahrain | - | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Pasto | VĐQG Colombia | 39 | - | - | - | - |