Victor Oliveira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Victor Oliveira |
| Ngày sinh | 28/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anápolis |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnAnápolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừChiangrai | ĐếnAnápolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừAparecidense | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừAparecidense | ĐếnChiangrai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2024 | TừBangu | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTBC | ĐếnBangu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừKrabi | ĐếnRaj Pracha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừBarra FC | ĐếnKrabi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2021 | TừTombense | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừFigueirense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTombense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2019 | TừPaysandu | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTombense | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừAtlético GO | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2018 | TừTombense | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừEFA Visoca | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừFluminense | ĐếnEFA Visoca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừJoinville | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừFluminense | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAtlético GO | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Anápolis | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Singha Chiangrai United | VĐQG Thái Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Anápolis | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Singha Chiangrai United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 6 | - | - | - | - |