Vid Belec
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vid Belec |
| Ngày sinh | 06/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APOEL, Slovenia |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừSalernitana | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừSampdoria | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAPOEL | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSampdoria | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBenevento | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSampdoria | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBenevento | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừAthletic Carpi | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừInter | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừKonyaspor | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2014 | TừInter | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCrotone | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừInter | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | APOEL | VĐQG Síp | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | APOEL | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Cúp Quốc Gia Síp | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | VĐQG Síp | - | - | - | - | 4 |