Viktor Budinský

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Viktor Budinský |
| Ngày sinh | 09/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Baník Ostrava |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPardubice | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừZemplín Michalovce | ĐếnPardubice | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2025 | TừPardubice | ĐếnZemplín Michalovce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2023 | TừBaník Ostrava | ĐếnPardubice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPardubice | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừBaník Ostrava | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2018 | TừSparta Praha B | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2018 | TừSparta Praha | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừSparta Praha | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừSparta Praha | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừVlašim | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Baník Ostrava | VĐQG Séc | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Pardubice | VĐQG Séc | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zemplín Michalovce | VĐQG Slovakia | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Pardubice | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zemplín Michalovce | Cúp Quốc Gia Slovakia | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pardubice | VĐQG Séc | 93 | - | - | - | - |