Vilem Fendrich
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vilem Fendrich |
| Ngày sinh | 22/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arsenal Česká Lípa |
| Số áo | 28 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừJablonec | ĐếnArsenal Česká Lípa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừČeské Budějovice | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừJablonec | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừSigma Olomouc | ĐếnJablonec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừHradec Králové | ĐếnSigma Olomouc | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừOpava | ĐếnHradec Králové | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừVlašim | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừJablonec | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừVarnsdorf | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừJablonec | ĐếnVarnsdorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừJablonec II | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừJablonec | ĐếnJablonec II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừÚstí nad Labem | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừJablonec | ĐếnÚstí nad Labem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | České Budějovice | VĐQG Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jablonec | VĐQG Séc | 28 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | České Budějovice | Cúp Quốc Gia Séc | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jablonec | VĐQG Séc | 28 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jablonec | Cúp Quốc Gia Séc | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sigma Olomouc B | Hạng Hai Séc | 91 | - | - | - | - |