Viljani Sinisalo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Viljani Sinisalo |
| Ngày sinh | 11/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Celtic, Finland |
| Hợp đồng | 16/07/2024 - 30/06/2029 |
| Số áo | 23 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2024 | TừAston Villa | ĐếnCeltic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/05/2024 | TừExeter City | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừAston Villa | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2023 | TừBurton Albion | ĐếnAston Villa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừAston Villa | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAston Villa U21 | ĐếnAston Villa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2021 | TừAyr United | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừAston Villa U21 | ĐếnAyr United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAston Villa U18 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Finland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Celtic | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Finland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Finland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Finland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celtic | C1 Châu Âu | 12 | - | - | - | - |