Ville Viljala
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ville Viljala |
| Ngày sinh | 04/02/1995 (31 Tuổi) |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PK-35 |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừHonka | ĐếnPK-35 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2025 | TừPK-35 | ĐếnHonka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừJJK | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừVaajakoski | ĐếnJJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừJJK | ĐếnVaajakoski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2016 | TừEIF | ĐếnJJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừJaro | ĐếnEIF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2014 | TừSJK | ĐếnJaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2014 | TừJJK | ĐếnSJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | JJK | Hạng Hai Phần Lan | 1 | - | - | - | - |