Vincent Paté Aboubakar

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vincent Paté Aboubakar |
| Ngày sinh | 22/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftchi, Hatayspor, Cameroon |
| Hợp đồng | 21/10/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/10/2025 | TừTBC | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2025 | TừTBC | ĐếnNeftchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2024 | TừBeşiktaş | ĐếnHatayspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2023 | TừAl Nassr | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBeşiktaş | ĐếnAl Nassr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừPorto | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBeşiktaş | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2016 | TừPorto | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày24/08/2014 | TừLorient | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,300,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừValenciennes | ĐếnLorient | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừCotonsport | ĐếnValenciennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | - | 7 | 1 | - | - |
| 2025 | Cameroon | Vô Địch Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cameroon | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Cameroon | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hatayspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |