Vincent Thill
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vincent Thill |
| Ngày sinh | 04/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Waldhof Mannheim, Zira, Luxembourg |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừTBC | ĐếnWaldhof Mannheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2025 | TừSabah | ĐếnZira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừVorskla | ĐếnSabah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAIK | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừÖrebro | ĐếnVorskla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừNacional | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừMetz | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừOrléans | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMetz | ĐếnOrléans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPau | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừMetz | ĐếnPau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMetz U19 | ĐếnMetz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | Europa Conference League | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sabah | VĐQG Azerbaijan | - | 1 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Sabah | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 12 | - | - | - | - |