Vinícius Santos Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vinícius Santos Silva |
| Ngày sinh | 03/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Náutico |
| Hợp đồng | 16/10/2020 - 01/01/2022 |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/02/2025 | TừGoiás | ĐếnNáutico | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2024 | TừAmérica Mineiro | ĐếnGoiás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2024 | TừGoiás | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừBahia | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày25/07/2022 | TừGoiás | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừBahia | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừNáutico | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừLarissa | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừCriciúma | ĐếnLarissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2019 | TừTBC | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừAdanaspor | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | TừPalmeiras | ĐếnAdanaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừCoritiba | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừPalmeiras | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2015 | TừCeará | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/05/2015 | TừPalmeiras | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừVitória | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừPalmeiras | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | - | 5 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Náutico | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Náutico | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Náutico | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Goiás | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |