Vinícius Farias Locatelli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vinícius Farias Locatelli |
| Ngày sinh | 23/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Guarany de Bagé |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừItabaiana | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừAnápolis | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2025 | TừGuarany de Bagé | ĐếnItabaiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2025 | TừAnápolis | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừGuarany de Bagé | ĐếnAnápolis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAmazonas | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2023 | TừAthletic Club | ĐếnAmazonas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừFloresta | ĐếnAthletic Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/05/2022 | TừDemocrata GV | ĐếnFloresta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừChapecoense | ĐếnDemocrata GV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừPonte Preta | ĐếnChapecoense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừChapecoense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừChapecoense-SC U20 | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Guarany de Bagé | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Anápolis | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Guarany de Bagé | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Guarany de Bagé | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Amazonas | Hạng Hai Brazil | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | 8 | - | - | - | - |