Virgil Misidjan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Virgil Misidjan |
| Ngày sinh | 24/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | NEC Nijmegen, Suriname |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừFerencvárosi | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2024 | TừAl Tai | ĐếnFerencvárosi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừFC Twente | ĐếnAl Tai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPEC Zwolle | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2021 | TừNürnberg | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLudogorets | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày16/08/2013 | TừWillem II | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | C1 Châu Âu | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | VĐQG Hungary | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | Europa League | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ferencvárosi | Cúp Quốc Gia Hungary | 93 | - | - | - | - |