Vitālijs Jagodinskis

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vitālijs Jagodinskis |
| Ngày sinh | 28/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Life Sihanoukville, Latvia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/07/2024 | TừOFK Pirin | ĐếnLife Sihanoukville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừRīgas FS | ĐếnOFK Pirin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2020 | TừValmiera | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừRīgas FS | ĐếnValmiera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừJFK Ventspils | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCSM Iaşi | ĐếnJFK Ventspils | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừTBC | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Latvia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Latvia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Visakha | VĐQG Campuchia | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OFK Pirin | Hạng Nhất Bulgaria | 28 | - | - | - | - |