Vitaly Lystsov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vitaly Lystsov |
| Ngày sinh | 11/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shinnik |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2025 | TừBoavista | ĐếnShinnik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2025 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừTBC | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2023 | TừTBC | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAkhmat Grozny | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừKrylya Sovetov | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày31/08/2019 | TừBenfica II | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừTondela | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừBenfica II | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừUnião de Leiria | ĐếnBenfica II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBenfica II | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừUnião de Leiria | ĐếnBenfica II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Boavista | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 95 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boavista | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 1 | - | - | 2 |
| 2023-2024 | União de Leiria | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | União de Leiria | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | União de Leiria | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Khimki | VĐQG Nga | 50 | - | - | - | - |