Vito Wormgoor
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vito Wormgoor |
| Ngày sinh | 16/11/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | DOVO |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừSC Cambuur | ĐếnDOVO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừStart | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2022 | TừColumbus Crew | ĐếnStart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBrann | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAalesund | ĐếnBrann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừADO Den Haag | ĐếnAalesund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừDe Graafschap | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừFC Utrecht | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừDe Graafschap | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừFC Utrecht | ĐếnDe Graafschap | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừJong Ajax | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừDOVO | ĐếnAjax U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | DOVO | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SC Cambuur | Hạng Nhất Hà Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | DOVO | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SC Cambuur | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Start | Hạng Hai Na Uy | 3 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Start | Cúp Quốc Gia Na Uy | 4 | - | - | - | - |