Vittorio Parigini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vittorio Parigini |
| Ngày sinh | 25/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sambenedettese, Torino U20, Lecco, ChievoVerona, SPAL |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2026 | TừSiracusa | ĐếnSambenedettese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2025 | TừTBC | ĐếnSiracusa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừAudace Cerignola | ĐếnChievoVerona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừAudace Cerignola | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừTBC | ĐếnAudace Cerignola | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnLecco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừGenoa | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừComo | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2021 | TừGenoa | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAscoli | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừGenoa | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừCremonese | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừGenoa | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừTorino | ĐếnGenoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBenevento | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừTorino | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBari 1908 | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừTorino | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPerugia | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừTorino U20 | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừJuve Stabia | ĐếnTorino U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2013 | TừTorino U20 | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTorino U19 | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Audace Cerignola | Serie C: Girone C Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SPAL | Serie C: Girone B Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecco | Hạng Hai Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Como | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Genoa | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |