Vladimir Castellón Colque
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladimir Castellón Colque |
| Ngày sinh | 08/12/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Tomayapo, Guabirá |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/03/2025 | TừReal Tomayapo | ĐếnReal Potosí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừWilstermann | ĐếnReal Tomayapo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừUniversitario de Sucre | ĐếnWilstermann | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừAtlético Palmaflor | ĐếnUniversitario de Sucre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2021 | TừClub Bolívar | ĐếnAtlético Palmaflor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2019 | TừNacional Potosí | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừAurora | ĐếnNacional Potosí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừXelajú | ĐếnAurora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừReal Potosí | ĐếnXelajú | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừGuabirá | ĐếnReal Potosí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừBlooming | ĐếnGuabirá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAurora | ĐếnBlooming | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Real Potosí | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Real Tomayapo | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Real Tomayapo | Copa Sudamericana | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Real Tomayapo | Cúp Quốc Gia Bolivia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Wilstermann | Cúp Quốc Gia Bolivia | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Wilstermann | VĐQG Bolivia | 11 | - | - | - | - |