Vladimir Koman Jr.

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladimir Koman Jr. |
| Ngày sinh | 16/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dorogi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2025 | TừKelen | ĐếnDorogi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừChennaiyin | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2021 | TừHatta | ĐếnChennaiyin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừSepahan | ĐếnHatta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừAdanaspor | ĐếnSepahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừDiósgyőr | ĐếnAdanaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2015 | TừTBC | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừUral | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừKrasnodar | ĐếnUral | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày14/07/2012 | TừMonaco | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày31/01/2012 | TừSampdoria | ĐếnMonaco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừBari 1908 | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừSampdoria | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừAvellino | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2008 | TừSampdoria | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừSampdoria U19 | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kelen | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Chennaiyin | VĐQG Ấn Độ | 77 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Hatta | VĐQG UAE | 77 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Hatta | Cúp Vùng Vịnh UAE | 77 | - | - | - | - |
| 2020 | Sepahan | C1 Châu Á | 77 | - | - | - | - |