Vladimir Kovačević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladimir Kovačević |
| Ngày sinh | 11/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sokol Saratov |
| Số áo | 55 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2025 | TừDynamo Makhachkala | ĐếnSokol Saratov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừMladost Novi Sad | ĐếnDynamo Makhachkala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVojvodina | ĐếnMladost Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừKV Kortrijk | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSheriff | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2018 | TừKV Kortrijk | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừVojvodina | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSpartak Subotica | ĐếnVojvodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2013 | TừVojvodina | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừProleter Novi Sad | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừVojvodina | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sokol Saratov | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sokol Saratov | Hạng Nhất Nga | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | VĐQG Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Makhachkala | Hạng Nhất Nga | 55 | - | - | - | - |