Vladimir Moragrega Soto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladimir Moragrega Soto |
| Ngày sinh | 26/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tapatío, Dorados |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừAtlante | ĐếnTapatío | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnAtlante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAtlético San Luis | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCA La Paz | ĐếnAtlético San Luis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAtlético San Luis | ĐếnCA La Paz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético Ottawa | ĐếnAtlético San Luis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2022 | TừAtlético San Luis | ĐếnAtlético Ottawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAtlante | ĐếnAtlético San Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlebrijes | ĐếnDorados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDorados | ĐếnAlebrijes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Atlante | Hạng Hai Mexico | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Correcaminos UAT | Hạng Hai Mexico | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CA La Paz | Hạng Hai Mexico | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | Atlético Ottawa | VĐQG Canada | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Atlético Ottawa | Championship Canada | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Atlante | Hạng Hai Mexico | 9 | - | - | - | - |