Vladimir Stojković

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladimir Stojković |
| Ngày sinh | 28/07/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Čukarički |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừRadnički Kragujevac | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnRadnički Kragujevac | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2021 | TừPartizan | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2016 | TừMaccabi Haifa | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừErgotelis | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2014 | TừPartizan | ĐếnErgotelis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSporting CP | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng369,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừPartizan | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2010 | TừSporting CP | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừWigan Athletic | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2010 | TừSporting CP | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừSporting CP | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừGetafe | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2009 | TừSporting CP | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừSporting CP | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2007 | TừNantes | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2007 | TừVitesse | ĐếnNantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2007 | TừNantes | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2006 | TừCrvena Zvezda | ĐếnNantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2005 | TừZemun | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/01/2004 | TừCrvena Zvezda | ĐếnZemun | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2003 | TừLeotar | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừCrvena Zvezda | ĐếnLeotar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2001 | TừCrvena Zvezda U19 | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Čukarički | VĐQG Serbia | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Radnički Kragujevac | VĐQG Serbia | - | - | - | - | 2 |
| 2023-2024 | Al-Fayha | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Fayha | VĐQG Ả Rập Saudi | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al-Fayha | C1 Châu Á | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al-Fayha | VĐQG Ả Rập Saudi | 88 | - | - | - | - |