Vladislavs Sorokins
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladislavs Sorokins |
| Ngày sinh | 10/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liepāja, Latvia |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnLiepāja | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừRīgas FS | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừFS Jelgava | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liepāja | VĐQG Latvia | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Liepāja | VĐQG Latvia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Liepāja | Europa Conference League | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rīgas FS | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Latvia | Vòng Loại Euro | 2 | - | - | - | - |