Vladyslav Kulach
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladyslav Kulach |
| Ngày sinh | 07/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chornomorets, Pyunik |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2025 | TừVorskla | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừTBC | ĐếnVorskla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2024 | TừZira | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnZira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừVorskla | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnVorskla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừHonvéd | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnHonvéd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOleksandria | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnOleksandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừVorskla | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2017 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chornomorets | Hạng Hai Ukraine | - | 2 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Vorskla | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Vorskla | Cúp Quốc Gia Ukraine | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zira | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zira | VĐQG Azerbaijan | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zira | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |