Vladyslav Shapoval

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladyslav Shapoval |
| Ngày sinh | 08/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chernihiv, Kudrivka, Nyva Buzova |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/03/2026 | TừKudrivka | ĐếnChernihiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừLivyi Bereh | ĐếnKudrivka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừLivyi Bereh | ĐếnNyva Buzova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2024 | TừChornomorets | ĐếnLivyi Bereh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2024 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnChornomorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2021 | TừAhrobiznes Volochysk | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừTBC | ĐếnAhrobiznes Volochysk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừDnipro-1 | ĐếnVolyn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừTBC | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chernihiv | Hạng Hai Ukraine | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Kudrivka | VĐQG Ukraine | - | 2 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Livyi Bereh | VĐQG Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Livyi Bereh | Cúp Quốc Gia Ukraine | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | VĐQG Ukraine | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 12 | - | - | - | - |