Vladyslav Vakula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vladyslav Vakula |
| Ngày sinh | 29/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zorya Luhansk |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2024 | TừMinaj | ĐếnZorya Luhansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2024 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnMinaj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừChornomorets | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừPolissya Zhytomyr | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2022 | TừVorskla | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2021 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừDesna | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnDesna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMariupol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2019 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | Cúp Quốc Gia Ukraine | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Minaj | VĐQG Ukraine | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chornomorets | VĐQG Ukraine | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Minaj | Cúp Quốc Gia Ukraine | - | - | - | - | - |