Vukadin Vukadinovic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vukadin Vukadinovic |
| Ngày sinh | 14/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zlín |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừZlín | ĐếnSK Artis Brno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừRadnički Niš | ĐếnZlín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTeplice | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2020 | TừKarviná | ĐếnTeplice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừSparta Praha | ĐếnKarviná | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2019 | TừBoluspor | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSparta Praha | ĐếnBoluspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừZlín | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừSparta Praha | ĐếnZlín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừZlín | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/01/2016 | TừJablonec | ĐếnZlín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừZlín | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2015 | TừJablonec | ĐếnZlín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSlavia Praha | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừJablonec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừViktoria Žižkov | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừJablonec | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTáborsko | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Artis Brno | Hạng Hai Séc | - | 4 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Zlín | Hạng Hai Séc | - | 9 | 4 | - | 4 |
| 2024-2025 | Zlín | Cúp Quốc Gia Séc | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zlín | VĐQG Séc | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zlín | Cúp Quốc Gia Séc | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Zlín | VĐQG Séc | 77 | - | - | - | - |