Vyacheslav Tankovskiy

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vyacheslav Tankovskiy |
| Ngày sinh | 16/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LNZ Cherkasy, Polissya Zhytomyr |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2025 | TừTBC | ĐếnLNZ Cherkasy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừMetal Kharkiv | ĐếnPolissya Zhytomyr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2023 | TừMetal Kharkiv | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2021 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMetal Kharkiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMariupol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừMariupol | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2017 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMariupol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | VĐQG Ukraine | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | LNZ Cherkasy | Cúp Quốc Gia Ukraine | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | VĐQG Ukraine | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Polissya Zhytomyr | Cúp Quốc Gia Ukraine | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dnipro-1 | Europa Conference League | 31 | - | - | - | - |