Vykintas Slivka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Vykintas Slivka |
| Ngày sinh | 29/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sagan Tosu, Juventus U20, Lithuania |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2024 | TừLamia | ĐếnSagan Tosu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừApollon Smirnis | ĐếnLamia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừHibernian | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừJuventus | ĐếnHibernian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAscoli | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừJuventus | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừFC Den Bosch | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừJuventus | ĐếnFC Den Bosch | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừGorica | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừJuventus | ĐếnGorica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừModena | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừJuventus | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừJuventus U20 | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lithuania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sagan Tosu | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Sagan Tosu | Cúp Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | VĐQG Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Sagan Tosu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |