Walid Cheddira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Walid Cheddira |
| Ngày sinh | 22/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sassuolo, Napoli, Lecce, Morocco |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừNapoli | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2025 | TừNapoli | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừEspanyol | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừNapoli | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFrosinone | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừNapoli | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2023 | TừNapoli | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2023 | TừBari 1908 | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2023 | TừBari 1908 | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừParma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng180,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừBari 1908 | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừParma | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừMantova | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừParma | ĐếnMantova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLecco | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừParma | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừArezzo | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừParma | ĐếnArezzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Napoli | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Sassuolo | VĐQG Ý | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Lecce | VĐQG Ý | - | 3 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Morocco | Vô Địch Châu Phi | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Morocco | Giao Hữu Quốc Tế | 21 | - | - | - | - |
| 2026 | Morocco | Vòng Loại WC Châu Phi | 21 | - | - | - | - |