Walter Gael Sandoval Contreras
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Walter Gael Sandoval Contreras |
| Ngày sinh | 05/11/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừTBC | ĐếnAlianza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừVancouver FC | ĐếnUniversidad Guadalajara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừTepatitlán de Morelos | ĐếnVancouver FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2023 | TừTBC | ĐếnTepatitlán de Morelos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWellington Phoenix | ĐếnGuadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2021 | TừGuadalajara | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2021 | TừMazatlán | ĐếnGuadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừGuadalajara | ĐếnMazatlán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSantos Laguna | ĐếnGuadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2020 | TừGuadalajara | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừJuárez | ĐếnGuadalajara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừGuadalajara | ĐếnJuárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSantos Laguna | ĐếnGuadalajara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Universidad Guadalajara | Hạng Hai Mexico | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Vancouver FC | VĐQG Canada | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Vancouver FC | Championship Canada | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mazatlán | VĐQG Mexico | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Wellington Phoenix | VĐQG Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2021 | Wellington Phoenix | Cúp Úc | 7 | - | - | - | - |