Wanchalerm Yingyong
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wanchalerm Yingyong |
| Ngày sinh | 12/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Nakhon Si Thammarat |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừMahasarakham United | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/12/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnMahasarakham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừNakhon Si Thammarat | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2023 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnNakhon Si Thammarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2022 | TừPT Prachuap FC | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2018 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2018 | TừChiangrai | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2018 | TừPT Prachuap FC | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2018 | TừPT Prachuap FC | ĐếnChiangrai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2017 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2017 | TừChiangrai | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2017 | TừPort FC | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2017 | TừPort FC | ĐếnChiangrai | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừChiangrai | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChainat Hornbill | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừChainat Hornbill | ĐếnChiangrai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBuriram United | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừChainat Hornbill | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBuriram United | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mahasarakham United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Police Tero FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Mahasarakham United | Cúp FA Thái Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Mahasarakham United | Hạng Hai TháI Lan | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Police Tero FC | Hạng Hai TháI Lan | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Nakhon Si Thammarat | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 31 | - | - | - | - |