Wanderson Carvalho Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wanderson Carvalho Oliveira |
| Ngày sinh | 31/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pohang Steelers |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/03/2022 | TừKalba | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừTBC | ĐếnKalba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừPohang Steelers | ĐếnKalba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừJeonnam Dragons | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừAtlético GO | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừPohang Steelers | ĐếnAtlético GO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2017 | TừAtlético GO | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừJeju United | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừTombense | ĐếnJeju United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừDaejeon Citizen | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2015 | TừTombense | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFortaleza | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừTombense | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2014 | TừAmérica RN | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2014 | TừTombense | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừAmérica RN | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừTombense | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2013 | TừAmérica Mineiro | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừTombense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừAmérica RN | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2012 | TừTombense | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2012 | TừAmérica RN | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng140,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừBahia de Feira | ĐếnAmérica RN | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Pohang Steelers | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | VĐQG Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | 77 | - | - | - | - |