Wanderson Ferreira de Oliveira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wanderson Ferreira de Oliveira |
| Ngày sinh | 04/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeonnam Dragons |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừCuiabá | ĐếnJeonnam Dragons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừAvaí | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừInternacional | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAvaí | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừInternacional | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2019 | TừInternacional | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAl Ittihad | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừInternacional | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,950,000 € |
| Ngày06/06/2018 | TừSão Paulo | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2018 | TừInternacional | ĐếnSão Paulo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừInternacional | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jeonnam Dragons | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 3 | 5 | - | 1 |
| 2025 | Jeonnam Dragons | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Jeonnam Dragons | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonnam Dragons | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonnam Dragons | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Jeonnam Dragons | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |