Warner Hahn
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Warner Hahn |
| Ngày sinh | 15/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hammarby, Suriname |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2024 | TừKyoto Sanga | ĐếnHammarby | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừIFK Göteborg | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2022 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnIFK Göteborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừAnderlecht | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừTBC | ĐếnAnderlecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFeyenoord | ĐếnSC Heerenveen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừExcelsior | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừFeyenoord | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPEC Zwolle | ĐếnFeyenoord | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừFeyenoord | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừFC Dordrecht | ĐếnFeyenoord | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừJong Ajax | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hammarby | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Hammarby | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hammarby | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Suriname | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |