Washington Brandão dos Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Washington Brandão dos Santos |
| Ngày sinh | 18/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Prime Bangkok, Pattaya United, Police Tero FC |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừPolice Tero FC | ĐếnPrime Bangkok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2025 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnPattaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừKelantan United | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2024 | TừAbahani | ĐếnKelantan United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2023 | TừHoàng Anh Gia Lai | ĐếnAbahani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2023 | TừTBC | ĐếnAbahani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừMISC | ĐếnHoàng Anh Gia Lai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2019 | TừPersela | ĐếnMISC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/05/2019 | TừTBC | ĐếnMISC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2019 | TừVendsyssel | ĐếnPersela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừHB Køge | ĐếnVendsyssel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2014 | TừYpiranga Erechim | ĐếnHB Køge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừEsportivo | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAraguaína | ĐếnEsportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừGama | ĐếnAraguaína | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hoàng Anh Gia Lai | Cúp Quốc Gia Việt Nam | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hoàng Anh Gia Lai | VĐQG Việt Nam | - | 4 | - | - | - |
| 2024 | Kelantan United | FA Cup Malaysia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abahani | VĐQG Bangladesh | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abahani | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abahani | Cúp Châu Á | 12 | - | - | - | - |