Welder de Jesus Costa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Welder de Jesus Costa |
| Ngày sinh | 26/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Luiz, Nova Mutum EC, Caxias |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/04/2025 | TừJacuipense | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2025 | TừCaxias | ĐếnJacuipense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừJacuipense | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCaxias | ĐếnJacuipense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừJacuipense | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừCRB | ĐếnJacuipense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừJacuipense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừVitória | ĐếnJacuipense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2023 | TừVitória | ĐếnJacuipense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2023 | TừJacuipense | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/12/2022 | TừGuarany de Bagé | ĐếnJacuipense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2022 | TừJacuipense | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừConfiança | ĐếnJacuipense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừJacuipense | ĐếnConfiança | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừGuarany de Bagé | ĐếnNova Mutum EC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2020 | TừFlamurtari | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2019 | TừSampaio Corrêa | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2019 | TừAvenida | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2019 | TừEsportivo | ĐếnAvenida | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2019 | TừAvenida | ĐếnEsportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/11/2017 | TừGuarany de Bagé | ĐếnAvenida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừMarcílio Dias | ĐếnGuarany de Bagé | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/06/2017 | TừPelotas | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2016 | TừAvenida | ĐếnPelotas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | VĐQG Việt Nam | - | - | - | - | - |
| 2025 | Caxias | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Caxias | Hạng Hai Brazil | - | 3 | - | - | 2 |
| 2025 | Caxias | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | CRB | Copa do Brasil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Caxias | Hạng Hai Brazil | 19 | - | - | - | - |