Welinton Junior Ferreira dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Welinton Junior Ferreira dos Santos |
| Ngày sinh | 08/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coritiba, Gangwon |
| Số áo | 93 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/08/2025 | TừTBC | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừPortimonense SAD | ĐếnGangwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừShonan Bellmare | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừShonan Bellmare | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày03/08/2020 | TừTBC | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2018 | TừFerroviária | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2017 | TừMirassol | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừPaysandu | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừJoinville | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừCRB | ĐếnJoinville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2016 | TừJoinville | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừPaysandu | ĐếnJoinville | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/06/2015 | TừJoinville | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2015 | TừGoiás | ĐếnJoinville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Gangwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 93 | - | - | - | - |
| 2024 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 93 | - | - | - | - |
| 2023 | Gangwon | VĐQG Hàn Quốc | 93 | - | - | - | - |
| 2023 | Gangwon | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 93 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Portimonense SAD | VĐQG Bồ Đào Nha | 93 | - | - | - | - |
| 2022 | Portimonense SAD | Giao Hữu CLB | 93 | - | - | - | - |