Wellington Alves da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wellington Alves da Silva |
| Ngày sinh | 06/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chengdu Rongcheng |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừQingdao Hainiu | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừSport Recife | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừQingdao Hainiu | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừAl Najma | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừCuiabá | ĐếnAl Najma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2023 | TừGamba Osaka | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2021 | TừFluminense | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừInternacional | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừFluminense | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừArsenal | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày31/05/2016 | TừBolton Wanderers | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2015 | TừArsenal | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừAlmería | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2014 | TừArsenal | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừReal Murcia | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2013 | TừArsenal | ĐếnReal Murcia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừPonferradina | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2012 | TừArsenal | ĐếnPonferradina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAlcoyano | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2012 | TừArsenal | ĐếnAlcoyano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừLevante | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2011 | TừArsenal | ĐếnLevante | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2011 | TừFluminense | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | 7 | 5 | - | 1 |
| 2025 | Qingdao Hainiu | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | 6 | - | - | 1 |
| 2024 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao Hainiu | Cúp FA Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |