Wellington Cirino Priori
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wellington Cirino Priori |
| Ngày sinh | 21/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayutthaya United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừAyutthaya United | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừPolice Tero FC | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừChainat Hornbill | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừJamshedpur | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừChainat Hornbill | ĐếnJamshedpur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừTBC | ĐếnChainat Hornbill | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/12/2019 | TừAbahani | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2019 | TừBotafogo | ĐếnAbahani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2018 | TừJamshedpur | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừSamut Prakan City | ĐếnJamshedpur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừNorthEast United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừGwangju | ĐếnNorthEast United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừTBC | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ayutthaya United | Cúp FA Thái Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Ayutthaya United | Hạng Hai TháI Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Police Tero FC | Cúp FA Thái Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Police Tero FC | VĐQG Thái Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Police Tero FC | Cúp FA Thái Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Chainat Hornbill | Hạng Hai TháI Lan | 34 | - | - | - | - |