Wellington Luis de Sousa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Wellington Luis de Sousa |
| Ngày sinh | 11/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América RN |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnAmérica RN | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừShonan Bellmare | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2020 | TừBotafogo SP | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừVissel Kobe | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừTBC | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2015 | TừShonan Bellmare | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2013 | TừPelotas | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2012 | TừTBC | ĐếnPelotas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừGoiás | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2011 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2011 | TừFigueirense | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2011 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/12/2010 | TừFortuna Düsseldorf | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2010 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFortuna Düsseldorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2010 | TừFC Twente | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2009 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFC Twente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2008 | TừInternacional | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừNáutico | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừInternacional | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | - | - | 1 | - | 1 |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |